模誦法

mô tụng pháp

Hán Việt: mô tụng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (tụng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模誦法 ósòngfǎ n. <lg.> mim-mem