樣冊子 dạng sách tử Hán Việt: dạng sách tử Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 冊 (sách) + 子 (tử)Hán Việtdạng sách tửCấu tạo樣 + 冊 + 子 · dạng + sách + tử nghĩa thành phần: dạng + sách + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時婦女刺繡放置花樣的冊子。也作「樣冊兒」。EngCihui 樣冊子 àngcèzi ►See yàngcè