樣品卡 dạng phẩm tạp Hán Việt: dạng phẩm tạp Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 卡 (tạp)Hán Việtdạng phẩm tạpCấu tạo樣 + 品 + 卡 · dạng + phẩm + tạp nghĩa thành phần: dạng + phẩm + tạp Nghĩa EngCihui sample-card