樣品室 dạng phẩm thất Hán Việt: dạng phẩm thất Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 室 (thất)Hán Việtdạng phẩm thấtCấu tạo樣 + 品 + 室 · dạng + phẩm + thất nghĩa thành phần: dạng + phẩm + thất Nghĩa EngCihui 樣品室 àngpǐnshì p.w. sample room M:¹jiān