樣子好 yàng zi hǎo · dạng tử hảo Hán Việt: dạng tử hảo · Pinyin: yàng zi hǎo Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 子 (tử) + 好 (hảo)Pinyinyàng zi hǎoHán Việtdạng tử hảoCấu tạo樣 + 子 + 好 · dạng + tử + hảo nghĩa thành phần: dạng + tử + hảo