樣子貨 yàng zi huò · dạng tử hóa Hán Việt: dạng tử hóa · Pinyin: yàng zi huò Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 子 (tử) + 貨 (hóa)Pinyinyàng zi huòHán Việtdạng tử hóaCấu tạo樣 + 子 + 貨 · dạng + tử + hóa nghĩa thành phần: dạng + tử + hóa Nghĩa EngCihui 樣子貨 àngzihuò n. sth. better looking than useful