樣子間

yàng zi jiān dạng tử gian

Hán Việt: dạng tử gian · Pinyin: yàng zi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) + (tử) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樣子間 àngzijiān p.w. sample-display room M:¹jiān