樣式名 dạng thức danh Hán Việt: dạng thức danh Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 式 (thức) + 名 (danh)Hán Việtdạng thức danhCấu tạo樣 + 式 + 名 · dạng + thức + danh nghĩa thành phần: dạng + thức + danh Nghĩa EngCihui Style Name