樣本點 yàng běn diǎn · dạng bổn điểm Hán Việt: dạng bổn điểm · Pinyin: yàng běn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 點 (điểm)Pinyinyàng běn diǎnHán Việtdạng bổn điểmCấu tạo樣 + 本 + 點 · dạng + bổn + điểm nghĩa thành phần: dạng + bổn + điểm