樣板戲
dạng bản hí
Hán Việt: dạng bản hí · Pinyin: yàng bǎn xì
Tổng quan
kịch mẫu (các vở kinh kịch và ba-lê được sản xuất trong thời Cách mạng Văn hóa)
Nghĩa
Việt
- Cihui kịch mẫu (các vở kinh kịch và ba-lê được sản xuất trong thời Cách mạng Văn hóa)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指江青於西元一九六二年起,為政治目的所推出的改革戲劇。如《紅燈記》、《智取虎威山》、《奇襲白虎團》等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现代戏剧《沙家浜》﹑《红灯记》﹑《奇袭白虎团》﹑《智取威虎山》﹑《海港》﹑《龙江颂》和芭蕾舞剧《红色娘子军》﹑《白毛女》八个剧目的专称。其中《沙家浜》﹑《红灯记》系改编自现代京剧《芦荡火种》和《革命自有后来人》。在"文化大革命"中,这八个剧目被奉为戏剧艺术的"样板",故当时称之为"样板戏"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.现代戏剧《沙家浜》﹑《红灯记》﹑《奇袭白虎团》﹑《智取威虎山》﹑《海港》﹑《龙江颂》和芭蕾舞剧《红色娘子军》﹑《白毛女》八个剧目的专称。其中《沙家浜》﹑《红灯记》系改编自现代京剧《芦荡火种》和《革命自有后来人》。在"文化大革命"中,这八个剧目被奉为戏剧艺术的"样板",故当时称之为"样板戏"。
Eng
- CC-CEDICT model theater (operas and ballets produced during the Cultural Revolution)
- Cihui model theater (operas and ballets produced during the Cultural Revolution)