樣樣都會 dạng dạng đô hội Hán Việt: dạng dạng đô hội Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 樣 (dạng) + 都 (đô) + 會 (hội)Hán Việtdạng dạng đô hộiCấu tạo樣 + 樣 + 都 + 會 · dạng + dạng + đô + hội nghĩa thành phần: dạng + dạng + đô + hội Nghĩa EngCihui 樣樣都會 àngyàngdōuhuì f.e. can do everything