橫絲綹 héng sī liǔ · hoành ti lữu Hán Việt: hoành ti lữu · Pinyin: héng sī liǔ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 絲 (ti) + 綹 (lữu)Pinyinhéng sī liǔHán Việthoành ti lữuCấu tạo橫 + 絲 + 綹 · hoành + ti + lữu nghĩa thành phần: hoành + ti + lữu