橫了心

héng le xīn hoành liễu tâm

Hán Việt: hoành liễu tâm · Pinyin: héng le xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (liễu) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓下定决心,不顾一切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓下定决心,不顾一切。