橫亙
hoành cắng
Hán Việt: hoành cắng · Pinyin: héng gèn
Tổng quan
vắt ngang: bắt ngang/nằm ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui vắt ngang: bắt ngang/nằm ngang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (桥梁、山脉等)横跨;横卧:大桥~在广阔的水面上|两县交界的地方~着一座大山。
Eng
- Cihui 橫亘 énggèn v. lie across; span