横卧

héng wòhoành ngọa

Hán Việt: hoành ngọa · Pinyin: héng wò

Tổng quan

ngả lưng

新华 · Tân Hoa Đại lục

平躺。如:「他開門一看,赫然發現一個醉漢,橫臥在地板上。」

Cấu tạo: 橫 (hoành) + 臥 (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nằm ngang
  • VietPhrases nằm ngang
  • Tần suất từ hoành ngọa/hoạnh ngọa/quáng ngọa: nằm ngang; nằm ngang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平躺。如:「他開門一看,赫然發現一個醉漢,橫臥在地板上。」

Eng

  • Cihui to recline
  • Tần suất từ to recline

Đức

  • Handedict legen, lehnen

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

直立