橫臥

héng wò hoành ngọa

Hán Việt: hoành ngọa · Pinyin: héng wò

Tổng quan

ngả lưng

Cấu tạo: (hoành) + (ngọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngả lưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平躺。如:「他開門一看,赫然發現一個醉漢,橫臥在地板上。」

Eng

  • CC-CEDICT to recline
  • Cihui to recline

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

直立