橫頭橫腦

héng tóu héng nǎo hoành đầu hoành não

Hán Việt: hoành đầu hoành não · Pinyin: héng tóu héng nǎo

Tổng quan

thô lỗ và kiêu ngạo | lúc nào cũng cho mình đúng

Cấu tạo: (hoành) + (đầu) + (hoành) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô lỗ và kiêu ngạo | lúc nào cũng cho mình đúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显得粗暴蛮横、自以为是的冒昧行为。

Eng

  • CC-CEDICT coarse and arrogant|always in the right
  • Cihui coarse and arrogant; always in the right