橫手市 héng shǒu shì · hoành thủ thị Hán Việt: hoành thủ thị · Pinyin: héng shǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 手 (thủ) + 市 (thị)Pinyinhéng shǒu shìHán Việthoành thủ thịCấu tạo橫 + 手 + 市 · hoành + thủ + thị nghĩa thành phần: hoành + thủ + thị