橫放的

hoành phóng đích

Hán Việt: hoành phóng đích

Tổng quan

ngang (trái với dọc), ván ngang (cho người chèo thuyền ngồi), cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại

Cấu tạo: (hoành) + (phóng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang (trái với dọc), ván ngang (cho người chèo thuyền ngồi), cản trở, ngăn trở, phá ngang, làm trở ngại