橫斗柄

héng dòu bǐng hoành đẩu bính

Hán Việt: hoành đẩu bính · Pinyin: héng dòu bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đẩu) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓北斗星的柄横斜。指拂晓时分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓北斗星的柄横斜。指拂晓时分。