橫斷面
hoành đoạn diện
Hán Việt: hoành đoạn diện · Pinyin: héng duàn miàn
Tổng quan
mặt cắt ngang
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt cắt ngang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由橫線方向垂直截斷的平面。也稱為「橫剖面」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从垂直于物体的轴心线的方向切断物体后所露出的表面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从垂直于物体的轴心线的方向切断物体后所露出的表面。
Eng
- CC-CEDICT horizontal section
- Cihui horizontal section
ja
- JMdict (transverse) cross section