橫枝兒

héng zhī ér hoành chi nhi

Hán Việt: hoành chi nhi · Pinyin: héng zhī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (chi) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旁出,额外; 局外人,不相干的人; 谓无端,无缘无故; 比喻是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旁出,额外。 2.局外人,不相干的人。 3.谓无端,无缘无故。 4.比喻是非。