橫棱綢

hoành lăng trù

Hán Việt: hoành lăng trù

Tổng quan

lớn, thô; toàn bộ, grôt, by the g. đại lượng, great g. grôt nhỏ, small g. grôt nhỏ|

Cấu tạo: (hoành) + (lăng) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớn, thô; toàn bộ, grôt, by the g. đại lượng, great g. grôt nhỏ, small g. grôt nhỏ|