横死眼 hoành tử nhãn Hán Việt: hoành tử nhãn Tổng quan Cấu tạo: 横 (hoành) + 死 (tử) + 眼 (nhãn)Hán Việthoành tử nhãnCấu tạo横 + 死 + 眼 · hoành + tử + nhãn nghĩa thành phần: hoành + tử + nhãn