橫海志 héng hǎi zhì · hoành hải chí Hán Việt: hoành hải chí · Pinyin: héng hǎi zhì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 海 (hải) + 志 (chí)Pinyinhéng hǎi zhìHán Việthoành hải chíCấu tạo橫 + 海 + 志 · hoành + hải + chí nghĩa thành phần: hoành + hải + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大志,宏伟的抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.大志,宏伟的抱负。