横祸
hoành họa
Hán Việt: hoành họa · Pinyin: hèng huò
Tổng quan
tai vạ bất ngờ; tai bay vạ gió. 慘遭橫禍 bị tai vạ thảm khốc
意外的祸患惨遭~。
意外的災難、禍患。《淮南子.詮言》:「內修極而橫禍至者,皆天也,非人也。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ tai vạ bất ngờ; tai bay vạ gió
- Biên soạn unexpected calamity M:³cháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 意外的災難、禍患。《淮南子.詮言》:「內修極而橫禍至者,皆天也,非人也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意外的祸患惨遭~。
Eng
- Cihui unexpected calamity
- Tần suất từ n. unexpected calamity M:³cháng
Đức
- Handedict unerwartete Katastrophe
other
- Nguồn khác Điều rủi ro xảy tới phi lí