橫紋兒

hoành văn nhi

Hán Việt: hoành văn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (văn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫紋兒 éngwénr n. horizontal stripe M:²dào/¹tiáo