橫膈膜

héng gé mó hoành cách mô

Hán Việt: hoành cách mô · Pinyin: héng gé mó

Tổng quan

cơ hoành (giải phẫu)

Cấu tạo: (hoành) + (cách) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ hoành (giải phẫu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物體內分隔胸腔、腹腔的肌肉質膜,由肌肉與肌腱所組成,藉其收縮、鬆弛而幫助達成呼吸作用。簡稱為「膈膜」。也稱為「橫膈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膈的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT diaphragm (anatomy)
  • Cihui diaphragm (anatomy)