橫蠻

hèng mán hoành man

Hán Việt: hoành man · Pinyin: hèng mán

Tổng quan

xem 蠻橫|蛮横

Cấu tạo: (hoành) + (man)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 蠻橫|蛮横

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗暴、蠻橫。如:「他橫蠻不講理,很難相處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛮横。

Eng

  • CC-CEDICT see 蠻橫|蛮横[man2 heng4]
  • Cihui see 蠻橫|蛮横

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

和谐