橫行肌

hoành hành cơ

Hán Việt: hoành hành cơ

Tổng quan

ngang ((cũng) transverse), đường ngang

Cấu tạo: (hoành) + (hành) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang ((cũng) transverse), đường ngang