橫說豎說

héng shuō shù shuō hoành thuyết thụ thuyết

Hán Việt: hoành thuyết thụ thuyết · Pinyin: héng shuō shù shuō

Tổng quan

giải thích đi giải thích lại | lặp đi lặp lại

Cấu tạo: (hoành) + (thuyết) + (thụ) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thích đi giải thích lại | lặp đi lặp lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多方论说,反复喻解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"横说竖说"。 2.多方论说,反复喻解。

Eng

  • CC-CEDICT to explain sth over and over again|to repeat
  • Cihui 橫說豎說 éngshuōshùshuō f.e. exhaust oneself with persuasion