橫貫的 hoành quán đích Hán Việt: hoành quán đích Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 貫 (quán) + 的 (đích)Hán Việthoành quán đíchCấu tạo橫 + 貫 + 的 · hoành + quán + đích nghĩa thành phần: hoành + quán + đích Nghĩa EngCihui cross-island