櫻前線 yīng qián xiàn · anh tiền tuyến Hán Việt: anh tiền tuyến · Pinyin: yīng qián xiàn Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 前 (tiền) + 線 (tuyến)Pinyinyīng qián xiànHán Việtanh tiền tuyếnCấu tạo櫻 + 前 + 線 · anh + tiền + tuyến nghĩa thành phần: anh + tiền + tuyến