櫻脣
anh thần
Hán Việt: anh thần · Pinyin: yīng chún
Tổng quan
môi anh đào
Nghĩa
Việt
- Cihui môi anh đào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"樱唇"; 形容女子小而红润的嘴唇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"樱唇"。 2.形容女子小而红润的嘴唇。
Eng
- Cihui 櫻唇 īngchún n. cherry lips (of a pretty woman) M:¹piàn