檀口

tán kǒu đàn khẩu

Hán Việt: đàn khẩu · Pinyin: tán kǒu

Tổng quan

hơi thở mùi đàn hương từ miệng

Cấu tạo: (đàn) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi thở mùi đàn hương từ miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容婦女紅豔的嘴脣。唐.張祜〈黃蜀葵花〉詩:「無奈美人閒把嗅,直疑檀口印中心。」元.王實甫《西廂記.第四本.第一折》:「半推半就,又驚又愛,檀口搵香腮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红艳的嘴唇。多形容女性嘴唇之美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红艳的嘴唇。多形容女性嘴唇之美。

Eng

  • Cihui 檀口 ánkǒu n. <wr.> the red lips of a pretty girl

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

樱唇