檀口

tán kǒuđàn khẩu

Hán Việt: đàn khẩu · Pinyin: tán kǒu

Tổng quan

hơi thở mùi đàn hương từ miệng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.红艳的嘴唇。多形容女性嘴唇之美。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容婦女紅豔的嘴脣。唐.張祜〈黃蜀葵花〉詩:「無奈美人閒把嗅,直疑檀口印中心。」元.王實甫《西廂記.第四本.第一折》:「半推半就,又驚又愛,檀口搵香腮。」

Cấu tạo: 檀 (đàn) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi son
  • VietPhrases hơi thở mùi đàn hương từ miệng
  • Tần suất từ hơi thở mùi đàn hương từ miệng
  • Biên soạn the red lips of a pretty girl

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容婦女紅豔的嘴脣。唐.張祜〈黃蜀葵花〉詩:「無奈美人閒把嗅,直疑檀口印中心。」元.王實甫《西廂記.第四本.第一折》:「半推半就,又驚又愛,檀口搵香腮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红艳的嘴唇。多形容女性嘴唇之美。

Eng

  • Cihui 檀口 ánkǒu n. <wr.> the red lips of a pretty girl
  • Tần suất từ n. <wr.> the red lips of a pretty girl

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

樱唇