櫻桃宴

yīng táo yàn anh đào yến

Hán Việt: anh đào yến · Pinyin: yīng táo yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (đào) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代庆贺新进士及第的宴席。始于唐僖宗时。 2.指文人雅会。