櫻筍廚 yīng sǔn chú · anh duẩn trù Hán Việt: anh duẩn trù · Pinyin: yīng sǔn chú Tổng quan Cấu tạo: 櫻 (anh) + 筍 (duẩn) + 廚 (trù)Pinyinyīng sǔn chúHán Việtanh duẩn trùCấu tạo櫻 + 筍 + 廚 · anh + duẩn + trù nghĩa thành phần: anh + duẩn + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐时,樱桃与春笋上市时,朝廷以此物作盛馔,故称。 2.借指朝宴。