櫻筍時

yīng sǔn shí anh duẩn thì

Hán Việt: anh duẩn thì · Pinyin: yīng sǔn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (duẩn) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樱桃与春笋上市的时候。指农历三月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.樱桃与春笋上市的时候。指农历三月。