櫻花妹
anh hoa muội
Hán Việt: anh hoa muội · Pinyin: yīng huā mèi
Tổng quan
(khẩu ngữ) cô gái Nhật
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) cô gái Nhật
Eng
- CC-CEDICT (coll.) Japanese girl
- Cihui (coll.) Japanese girl
Hán Việt: anh hoa muội · Pinyin: yīng huā mèi
(khẩu ngữ) cô gái Nhật