櫻草花
anh thảo hoa
Hán Việt: anh thảo hoa
Tổng quan
(thực vật học) cây báo xuân; hoa báo xuân, màu hoa anh thảo (màu vàng nhạt), cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây báo xuân; hoa báo xuân, màu hoa anh thảo (màu vàng nhạt), cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc
Eng
- Cihui 櫻草花 īngcǎohuā n. primrose M:²duǒ