樸直
phác trực
Hán Việt: phác trực · Pinyin: pǔ zhí
Tổng quan
bộc trực: giản dị chân thật/mộc mạc
Nghĩa
Việt
- Cihui bộc trực: giản dị chân thật/mộc mạc
- Cihui hành trực ngay thẳng. phác trực phác trực ☆Thành trực ngay thẳng. bộc trực; giản dị chân thật; mộc mạc。樸實直率。 語言樸直。 ngôn ngữ bộc trực. 文筆樸直。 chữ nghĩa mộc mạc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 質樸憨直。如:「此地民風樸直,與世無爭。」
Eng
- Cihui 樸直 ǔzhí s.v. honest and straightforward