樸趾源 pǔ zhǐ yuán · phác chỉ nguyên Hán Việt: phác chỉ nguyên · Pinyin: pǔ zhǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 趾 (chỉ) + 源 (nguyên)Pinyinpǔ zhǐ yuánHán Việtphác chỉ nguyênCấu tạo樸 + 趾 + 源 · phác + chỉ + nguyên nghĩa thành phần: phác + chỉ + nguyên