樹不生錢 shù bù shēng qián · thụ bất sanh tiễn Hán Việt: thụ bất sanh tiễn · Pinyin: shù bù shēng qián Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 不 (bất) + 生 (sanh) + 錢 (tiễn)Pinyinshù bù shēng qiánHán Việtthụ bất sanh tiễnCấu tạo樹 + 不 + 生 + 錢 · thụ + bất + sanh + tiễn nghĩa thành phần: thụ + bất + sanh + tiễn Nghĩa EngCihui money doesn't grow on trees