樹串兒
thụ xuyến nhi
Hán Việt: thụ xuyến nhi
Tổng quan
chim liễu oanh
Nghĩa
Việt
- Cihui chim liễu oanh
- Cihui chim liễu oanh。柳鶯。
Eng
- Cihui 樹串兒 hùchuànr n. <topo.> willow warbler (a bird)
Hán Việt: thụ xuyến nhi
chim liễu oanh