樹塞門 shù sài mén · thụ tắc môn Hán Việt: thụ tắc môn · Pinyin: shù sài mén Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 塞 (tắc) + 門 (môn)Pinyinshù sài ménHán Việtthụ tắc mônCấu tạo樹 + 塞 + 門 · thụ + tắc + môn nghĩa thành phần: thụ + tắc + môn