树提摩纳 thụ đề ma nạp Hán Việt: thụ đề ma nạp Tổng quan thụ đề ma nạp (人名)摩納者童子之梵語也。見樹提伽條。☸ Cấu tạo: 树 (thụ) + 提 (đề) + 摩 (ma) + 纳 (nạp)Hán Việtthụ đề ma nạpCấu tạo树 + 提 + 摩 + 纳 · thụ + đề + ma + nạp nghĩa thành phần: thụ + đề + ma + nạp Nghĩa ViệtCihui thụ đề ma nạp (人名)摩納者童子之梵語也。見樹提伽條。☸