樹根子 thụ căn tử Hán Việt: thụ căn tử Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 根 (căn) + 子 (tử)Hán Việtthụ căn tửCấu tạo樹 + 根 + 子 · thụ + căn + tử nghĩa thành phần: thụ + căn + tử Nghĩa EngCihui 樹根子 hùgēnzi ►See ¹shùgēn