樹標兵 thụ tiêu binh Hán Việt: thụ tiêu binh Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 標 (tiêu) + 兵 (binh)Hán Việtthụ tiêu binhCấu tạo樹 + 標 + 兵 · thụ + tiêu + binh nghĩa thành phần: thụ + tiêu + binh Nghĩa EngCihui 樹標兵 hù biāobīng v.o. set up an example/model