树蔫死了 Tổng quan Cây héo chết mất rồi Cấu tạo: 树 (thụ) + 蔫 + 死 (tử) + 了 (liễu)Cấu tạo树 + 蔫 + 死 + 了 Nghĩa ViệtCihui Cây héo chết mất rồi