樹蛙科 thụ oa khoa Hán Việt: thụ oa khoa Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 蛙 (oa) + 科 (khoa)Hán Việtthụ oa khoaCấu tạo樹 + 蛙 + 科 · thụ + oa + khoa nghĩa thành phần: thụ + oa + khoa Nghĩa EngCihui Rhacophoridae