樹闕夢 shù quē mèng · thụ khuyết mộng Hán Việt: thụ khuyết mộng · Pinyin: shù quē mèng Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 闕 (khuyết) + 夢 (mộng)Pinyinshù quē mèngHán Việtthụ khuyết mộngCấu tạo樹 + 闕 + 夢 · thụ + khuyết + mộng nghĩa thành phần: thụ + khuyết + mộng